миссионе́р
Dấu sắc trên миссионе́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
миссионе́р nghĩa là nhà truyền giáo, cha truyền đạo.
Nghĩa của миссионе́р
Danh từ
- Nhà truyền giáo, cha truyền đạo.
Biến cách của миссионе́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | миссионе́р | миссионе́ры |
| Sinh cách кого? чего? | миссионе́ра | миссионе́ров |
| Tặng cách кому? чему? | миссионе́ру | миссионе́рам |
| Đối cách кого? что? | миссионе́ра | миссионе́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | миссионе́ром | миссионе́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | миссионе́ре | миссионе́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
миссионер nghĩa là gì?
миссионер (danh từ) nghĩa là nhà truyền giáo, cha truyền đạo.
миссионер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là миссионе́р (phiên âm Latinh missionér, IPA [mʲɪsʲɪɐˈnʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.