TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

миссионе́р

giống đựcđộng vật
missionér[mʲɪsʲɪɐˈnʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên миссионе́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

миссионе́р nghĩa là nhà truyền giáo, cha truyền đạo.

Nghĩa của миссионе́р

Danh từ

  1. Nhà truyền giáo, cha truyền đạo.

Biến cách của миссионе́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?миссионе́рмиссионе́ры
Sinh cách кого? чего?миссионе́рамиссионе́ров
Tặng cách кому? чему?миссионе́румиссионе́рам
Đối cách кого? что?миссионе́рамиссионе́ров
Công cụ cách кем? чем?миссионе́роммиссионе́рами
Giới cách о ком? о чём?миссионе́ремиссионе́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

миссионер nghĩa là gì?

миссионер (danh từ) nghĩa là nhà truyền giáo, cha truyền đạo.

миссионер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là миссионе́р (phiên âm Latinh missionér, IPA [mʲɪsʲɪɐˈnʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.