ми́ссия
Dấu sắc trên ми́ссия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ми́ссия nghĩa là sứ mệnh, sứ mạng, phái đoàn đại diện, đoàn đại diện.
Nghĩa của ми́ссия
Danh từ
- Sứ mệnh, sứ mạng, trách nhiệm, công tác, công cán.
- дипломатическое представительство Phái đoàn đại diện, đoàn đại diện, công sứ quán.
- делегация Phái đoàn, đoàn đại biểu.
- ми́ссия до́брой во́лиphái đoàn thiện chí
Biến cách của ми́ссия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ми́ссия | ми́ссии |
| Sinh cách кого? чего? | ми́ссии | ми́ссий |
| Tặng cách кому? чему? | ми́ссии | ми́ссиям |
| Đối cách кого? что? | ми́ссию | ми́ссии |
| Công cụ cách кем? чем? | ми́ссией | ми́ссиями |
| Giới cách о ком? о чём? | ми́ссии | ми́ссиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ми́ссия
Câu ví dụ với ми́ссия
- Миссия выполнена. Nhiệm vụ hoàn thành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4702550
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
миссия nghĩa là gì?
миссия (danh từ) nghĩa là sứ mệnh, sứ mạng, phái đoàn đại diện, đoàn đại diện.
миссия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ми́ссия (phiên âm Latinh míssija, IPA [ˈmʲisʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.