TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

митрополи́т

giống đựcđộng vật
mitropolít[mʲɪtrəpɐˈlʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên митрополи́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

митрополи́т nghĩa là đại giáo chủ, đại chủ giáo.

Nghĩa của митрополи́т

Danh từ

  1. Đại giáo chủ, đại chủ giáo, tổng giám mục.

Biến cách của митрополи́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?митрополи́тмитрополи́ты
Sinh cách кого? чего?митрополи́тамитрополи́тов
Tặng cách кому? чему?митрополи́тумитрополи́там
Đối cách кого? что?митрополи́тамитрополи́тов
Công cụ cách кем? чем?митрополи́томмитрополи́тами
Giới cách о ком? о чём?митрополи́темитрополи́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

митрополит nghĩa là gì?

митрополит (danh từ) nghĩa là đại giáo chủ, đại chủ giáo.

митрополит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là митрополи́т (phiên âm Latinh mitropolít, IPA [mʲɪtrəpɐˈlʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.