митрополи́т
Dấu sắc trên митрополи́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
митрополи́т nghĩa là đại giáo chủ, đại chủ giáo.
Nghĩa của митрополи́т
Danh từ
- Đại giáo chủ, đại chủ giáo, tổng giám mục.
Biến cách của митрополи́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | митрополи́т | митрополи́ты |
| Sinh cách кого? чего? | митрополи́та | митрополи́тов |
| Tặng cách кому? чему? | митрополи́ту | митрополи́там |
| Đối cách кого? что? | митрополи́та | митрополи́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | митрополи́том | митрополи́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | митрополи́те | митрополи́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
митрополит nghĩa là gì?
митрополит (danh từ) nghĩa là đại giáo chủ, đại chủ giáo.
митрополит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là митрополи́т (phiên âm Latinh mitropolít, IPA [mʲɪtrəpɐˈlʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.