TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

митингова́ть

thể chưa hoàn thành
mitingovátʹ[mʲɪtʲɪnɡɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên митингова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

митингова́ть nghĩa là dự mít tinh, họp mít tinh.

Nghĩa của митингова́ть

Động từ

  1. Dự mít tinh, họp mít tinh; (nghĩa bóng) làm rùm beng, làm om sòm.

Chia động từ митингова́ть

NgôiHiện tại
ямитингу́ю
тымитингу́ешь
он / она́ / оно́митингу́ет
мымитингу́ем
вымитингу́ете
они́митингу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + митинговать.

Quá khứ

Giống đực (он)митингова́л
Giống cái (она́)митингова́ла
Giống trung (оно́)митингова́ло
Số nhiều (они́)митингова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)митингу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)митингу́йте

Câu hỏi thường gặp

митинговать nghĩa là gì?

митинговать (động từ) nghĩa là dự mít tinh, họp mít tinh.

митинговать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là митингова́ть (phiên âm Latinh mitingovátʹ, IPA [mʲɪtʲɪnɡɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.