TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

митохо́ндрия

giống cáibất động vật
mitoxóndrija[mʲɪtɐˈxondrʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên митохо́ндрия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

митохо́ндрия nghĩa là ti thể.

Nghĩa của митохо́ндрия

Danh từ

  1. Ti thể.

Biến cách của митохо́ндрия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?митохо́ндриямитохо́ндрии
Sinh cách кого? чего?митохо́ндриимитохо́ндрий
Tặng cách кому? чему?митохо́ндриимитохо́ндриям
Đối cách кого? что?митохо́ндриюмитохо́ндрии
Công cụ cách кем? чем?митохо́ндриеймитохо́ндриями
Giới cách о ком? о чём?митохо́ндриимитохо́ндриях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

митохондрия nghĩa là gì?

митохондрия (danh từ) nghĩa là ti thể.

митохондрия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là митохо́ндрия (phiên âm Latinh mitoxóndrija, IPA [mʲɪtɐˈxondrʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.