TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ми́чман

giống đựcđộng vật
míčman[ˈmʲit͡ɕmən] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ми́чман chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ми́чман nghĩa là chuẩn úy hải quân.

Nghĩa của ми́чман

Danh từ

  1. Chuẩn úy hải quân.

Biến cách của ми́чман (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ми́чманми́чманы
Sinh cách кого? чего?ми́чманами́чманов
Tặng cách кому? чему?ми́чмануми́чманам
Đối cách кого? что?ми́чманами́чманов
Công cụ cách кем? чем?ми́чманомми́чманами
Giới cách о ком? о чём?ми́чманеми́чманах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мичман nghĩa là gì?

мичман (danh từ) nghĩa là chuẩn úy hải quân.

мичман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ми́чман (phiên âm Latinh míčman, IPA [ˈmʲit͡ɕmən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.