TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

млекопита́ющие

giống trung
mlekopitájuščije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên млекопита́ющие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

млекопита́ющие nghĩa là động vật có vú, loài vật có vú.

Nghĩa của млекопита́ющие

Danh từ

  1. Động vật có vú, loài vật có vú.

Câu ví dụ với млекопита́ющие

  • Киты — млекопитающие. Cá voi là động vật có vú. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #538458

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

млекопитающие nghĩa là gì?

млекопитающие (danh từ) nghĩa là động vật có vú, loài vật có vú.

млекопитающие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là млекопита́ющие (phiên âm Latinh mlekopitájuščije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.