млеть
thể chưa hoàn thành
mletʹ[mlʲetʲ]
giọng máy của trình duyệt
млеть nghĩa là lặng người đi, ngây ngất, trở nên lờ đờ, đâm ra uể oải.
Nghĩa của млеть
Động từ
- зомирать, томиться Lặng người đi, ngây ngất, ngây người.
- быть расслабленным Trở nên lờ đờ, đâm ra uể oải.
- млеть от восто́ргаlặng người đi vì thán phục, phục lăn, phục ngất
- khẩu ngữ цепенеть [bị] tê, dại.
- мле́ют но́гиchân tê, tê chân, chân dại
Chia động từ млеть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мле́ю |
| ты | мле́ешь |
| он / она́ / оно́ | мле́ет |
| мы | мле́ем |
| вы | мле́ете |
| они́ | мле́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + млеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мле́л |
| Giống cái (она́) | мле́ла |
| Giống trung (оно́) | мле́ло |
| Số nhiều (они́) | мле́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мле́йте |
Họ từ của млеть
Câu hỏi thường gặp
млеть nghĩa là gì?
млеть (động từ) nghĩa là lặng người đi, ngây ngất, trở nên lờ đờ, đâm ra uể oải.
млеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là млеть (phiên âm Latinh mletʹ, IPA [mlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.