TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

млеть

thể chưa hoàn thành
mletʹ[mlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

млеть nghĩa là lặng người đi, ngây ngất, trở nên lờ đờ, đâm ra uể oải.

Nghĩa của млеть

Động từ

  1. зомирать, томиться Lặng người đi, ngây ngất, ngây người.
  2. быть расслабленным Trở nên lờ đờ, đâm ra uể oải.
    • млеть от восто́ргаlặng người đi vì thán phục, phục lăn, phục ngất
  3. khẩu ngữ цепенеть [bị] tê, dại.
    • мле́ют но́гиchân tê, tê chân, chân dại

Chia động từ млеть

NgôiHiện tại
ямле́ю
тымле́ешь
он / она́ / оно́мле́ет
мымле́ем
вымле́ете
они́мле́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + млеть.

Quá khứ

Giống đực (он)мле́л
Giống cái (она́)мле́ла
Giống trung (оно́)мле́ло
Số nhiều (они́)мле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мле́йте

Họ từ của млеть

Câu hỏi thường gặp

млеть nghĩa là gì?

млеть (động từ) nghĩa là lặng người đi, ngây ngất, trở nên lờ đờ, đâm ra uể oải.

млеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là млеть (phiên âm Latinh mletʹ, IPA [mlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.