TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мно́гие

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mnógije[ˈmnoɡʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мно́гие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мно́гие nghĩa là nhiều, lắm.

Nghĩa của мно́гие

Hạn định từ

  1. Nhiều, lắm.

Biến cách của мно́гие (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?мно́гие
Sinh cách кого? чего?мно́гих
Tặng cách кому? чему?мно́гим
Đối cách кого? что?мно́гие
Công cụ cách кем? чем?мно́гими
Giới cách о ком? о чём?мно́гих

Câu ví dụ với мно́гие

  • Многие английские слова происходят из латыни. Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc La tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777202
  • Многие студенты по всему миру изучают английский. Rất nhiều học sinh trên khắp thế giới đang học tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13791887
  • Многие завидуют успеху Тома. Nhiều người ghen tị với sự thành công của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4524839
  • Многие немцы обладают светлыми волосами и голубыми глазами. Nhiều người Đức có tóc vàng và mắt xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4971420
  • Многие спят на улице, потому что они бездомные. Nhiều người ngủ ngoài trời vì họ vô gia cư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13518305
  • Многие слишком много думают. Rất nhiều người suy nghĩ quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13932400
  • Многие говорят, что Том — лучший игрок в нашей команде. Có nhiều người nói Tom là cầu thủ giỏi nhất trong đội chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3452401
  • Многие любят путешествовать. Nhiều người thích đi du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4305391

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

многие nghĩa là gì?

многие (hạn định từ) nghĩa là nhiều, lắm.

многие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мно́гие (phiên âm Latinh mnógije, IPA [ˈmnoɡʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.