мнить
мнить nghĩa là suy nghĩ, tưởng tượng.
Nghĩa của мнить
Động từ
- Suy nghĩ, tưởng tượng, tưởng, nghĩ, coi.
- мнить себе́ ке́м-л.tưởng tượng [coi] mình là ai
- сли́шком мно́го мнить о себе́đánh giá mình quá cao
Cặp thể của мнить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мнить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мню́ |
| ты | мни́шь |
| он / она́ / оно́ | мни́т |
| мы | мни́м |
| вы | мни́те |
| они́ | мня́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мнить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мни́л |
| Giống cái (она́) | мни́ла |
| Giống trung (оно́) | мни́ло |
| Số nhiều (они́) | мни́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мни́те |
Câu hỏi thường gặp
мнить nghĩa là gì?
мнить (động từ) nghĩa là suy nghĩ, tưởng tượng.
мнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мнить (phiên âm Latinh mnitʹ, IPA [mnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.