TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многобо́рье

giống trungbất động vật
mnogobórʹje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многобо́рье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многобо́рье nghĩa là thi đấu phức hợp.

Nghĩa của многобо́рье

Danh từ

  1. Cuộc thi nhiều môn phối hợp, thi đấu phức hợp.

Biến cách của многобо́рье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?многобо́рьемногобо́рья
Sinh cách кого? чего?многобо́рьямногобо́рий
Tặng cách кому? чему?многобо́рьюмногобо́рьям
Đối cách кого? что?многобо́рьемногобо́рья
Công cụ cách кем? чем?многобо́рьеммногобо́рьями
Giới cách о ком? о чём?многобо́рьемногобо́рьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

многоборье nghĩa là gì?

многоборье (danh từ) nghĩa là thi đấu phức hợp.

многоборье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многобо́рье (phiên âm Latinh mnogobórʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.