мно́го
Dấu sắc trên мно́го chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мно́го nghĩa là nhiều.
Nghĩa của мно́го
Phó từ
- Nhiều.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мно́го
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của мно́го
Câu ví dụ với мно́го
- У нас с вами много работы. Chúng ta có nhiều công việc phải làm.Tatoeba #13717133
- Я использую много разных поисковых систем. Tôi dùng nhiều công cụ tìm kiếm khác nhau.Tatoeba #13979120
- У меня много денег. Tôi có nhiều tiền.Tatoeba #2632326
- У тебя с собой много денег? Cậu mang theo nhiều tiền chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425647
- Кто много говорит, не много делает. Kẻ nói nhiều thường làm ít. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #789757
- Кто много говорит, тот мало делает. Kẻ nói nhiều thường làm ít. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1460840
- Вчера утром я видел много птиц. Hôm qua tôi nhìn thấy rất nhiều chim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1582046
- Почему в жизни так много страданий? Tại sao cuộc lại đầy những đau khổ vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2390222
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
много nghĩa là gì?
много (phó từ) nghĩa là nhiều.
много đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мно́го (phiên âm Latinh mnógo, IPA [ˈmnoɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.