TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многобра́чие

giống trungbất động vật
mnogobráčije[mnəɡɐˈbrat͡ɕɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многобра́чие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многобра́чие nghĩa là chế độ đa thê.

Nghĩa của многобра́чие

Danh từ

  1. Chế độ đa thê.
  2. sinh học [tính] giao tạp.

Biến cách của многобра́чие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?многобра́чиемногобра́чия
Sinh cách кого? чего?многобра́чиямногобра́чий
Tặng cách кому? чему?многобра́чиюмногобра́чиям
Đối cách кого? что?многобра́чиемногобра́чия
Công cụ cách кем? чем?многобра́чиеммногобра́чиями
Giới cách о ком? о чём?многобра́чиимногобра́чиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với многобра́чие

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

многобрачие nghĩa là gì?

многобрачие (danh từ) nghĩa là chế độ đa thê.

многобрачие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многобра́чие (phiên âm Latinh mnogobráčije, IPA [mnəɡɐˈbrat͡ɕɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.