многоголо́вый
Dấu sắc trên многоголо́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
многоголо́вый nghĩa là có nhiều đầu, đa đầu.
Nghĩa của многоголо́вый
Tính từ
- Có nhiều đầu, đa đầu.
- многоголо́вое чудо́вище[con] quái vật nhiều đầu
Biến cách của многоголо́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | многоголо́вый | многоголо́вое | многоголо́вая | многоголо́вые |
| Sinh cách | многоголо́вого | многоголо́вого | многоголо́вой | многоголо́вых |
| Tặng cách | многоголо́вому | многоголо́вому | многоголо́вой | многоголо́вым |
| Đối cách | многоголо́вый | многоголо́вое | многоголо́вую | многоголо́вые |
| Công cụ cách | многоголо́вым | многоголо́вым | многоголо́вой | многоголо́выми |
| Giới cách | многоголо́вом | многоголо́вом | многоголо́вой | многоголо́вых |
| Dạng ngắn | многоголо́в | многоголо́во | многоголо́ва | многоголо́вы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
многоголовый nghĩa là gì?
многоголовый (tính từ) nghĩa là có nhiều đầu, đa đầu.
многоголовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là многоголо́вый (phiên âm Latinh mnogogolóvyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.