TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многодне́вный

mnogodnévnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многодне́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многодне́вный nghĩa là nhiều ngày, lâu ngày.

Nghĩa của многодне́вный

Tính từ

  1. Nhiều ngày, lâu ngày.

Biến cách của многодне́вный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмногодне́вныймногодне́вноемногодне́внаямногодне́вные
Sinh cáchмногодне́вногомногодне́вногомногодне́вноймногодне́вных
Tặng cáchмногодне́вномумногодне́вномумногодне́вноймногодне́вным
Đối cáchмногодне́вныймногодне́вноемногодне́внуюмногодне́вные
Công cụ cáchмногодне́вныммногодне́вныммногодне́вноймногодне́вными
Giới cáchмногодне́вноммногодне́вноммногодне́вноймногодне́вных
Dạng ngắnмногодне́венмногодне́вномногодне́внамногодне́вны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

многодневный nghĩa là gì?

многодневный (tính từ) nghĩa là nhiều ngày, lâu ngày.

многодневный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многодне́вный (phiên âm Latinh mnogodnévnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.