TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многозначи́тельный

mnogoznačítelʹnyj[mnəɡəznɐˈt͡ɕitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многозначи́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многозначи́тельный nghĩa là rất có ý nghĩa, có ý nghĩa lớn, đầy ý nghĩa.

Nghĩa của многозначи́тельный

Tính từ

  1. важный Rất có ý nghĩa, có ý nghĩa lớn, có ảnh hưởng lớn, quan trọng.
  2. о взгляде и т. п. Rất có ý nghĩa, đầy ý nghĩa, đầy ý vị.
    • многозначи́тельная улы́бкаnụ cười đầy ý vị (đầy ý nghĩa)

Biến cách của многозначи́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмногозначи́тельныймногозначи́тельноемногозначи́тельнаямногозначи́тельные
Sinh cáchмногозначи́тельногомногозначи́тельногомногозначи́тельноймногозначи́тельных
Tặng cáchмногозначи́тельномумногозначи́тельномумногозначи́тельноймногозначи́тельным
Đối cáchмногозначи́тельный / многозначи́тельногомногозначи́тельноемногозначи́тельнуюмногозначи́тельные / многозначи́тельных
Công cụ cáchмногозначи́тельныммногозначи́тельныммногозначи́тельноймногозначи́тельными
Giới cáchмногозначи́тельноммногозначи́тельноммногозначи́тельноймногозначи́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

многозначительный nghĩa là gì?

многозначительный (tính từ) nghĩa là rất có ý nghĩa, có ý nghĩa lớn, đầy ý nghĩa.

многозначительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многозначи́тельный (phiên âm Latinh mnogoznačítelʹnyj, IPA [mnəɡəznɐˈt͡ɕitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.