TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многоде́тный

mnogodétnyj[mnəɡɐˈdʲetnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многоде́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многоде́тный nghĩa là có đông con, nhiều con.

Nghĩa của многоде́тный

Tính từ

  1. Có đông con, nhiều con.
    • многоде́тная матьbà mẹ đông con

Biến cách của многоде́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмногоде́тныймногоде́тноемногоде́тнаямногоде́тные
Sinh cáchмногоде́тногомногоде́тногомногоде́тноймногоде́тных
Tặng cáchмногоде́тномумногоде́тномумногоде́тноймногоде́тным
Đối cáchмногоде́тный / многоде́тногомногоде́тноемногоде́тнуюмногоде́тные / многоде́тных
Công cụ cáchмногоде́тныммногоде́тныммногоде́тноймногоде́тными
Giới cáchмногоде́тноммногоде́тноммногоде́тноймногоде́тных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của многоде́тный

Câu hỏi thường gặp

многодетный nghĩa là gì?

многодетный (tính từ) nghĩa là có đông con, nhiều con.

многодетный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многоде́тный (phiên âm Latinh mnogodétnyj, IPA [mnəɡɐˈdʲetnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.