TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многокра́тно

mnogokrátno[mnəɡɐˈkratnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многокра́тно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многокра́тно nghĩa là nhiều lần, nhiều bận.

Nghĩa của многокра́тно

Phó từ

  1. Nhiều lần, nhiều bận.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với многокра́тно

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

многократно nghĩa là gì?

многократно (phó từ) nghĩa là nhiều lần, nhiều bận.

многократно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многокра́тно (phiên âm Latinh mnogokrátno, IPA [mnəɡɐˈkratnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.