многокра́тно
mnogokrátno[mnəɡɐˈkratnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên многокра́тно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
многокра́тно nghĩa là nhiều lần, nhiều bận.
Nghĩa của многокра́тно
Phó từ
- Nhiều lần, nhiều bận.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với многокра́тно
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
многократно nghĩa là gì?
многократно (phó từ) nghĩa là nhiều lần, nhiều bận.
многократно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là многокра́тно (phiên âm Latinh mnogokrátno, IPA [mnəɡɐˈkratnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.