неоднокра́тно
Dấu sắc trên неоднокра́тно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неоднокра́тно nghĩa là nhiều lần.
Nghĩa của неоднокра́тно
Phó từ
- Nhiều lần.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неоднокра́тно
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với неоднокра́тно
- Я неоднократно просила тебя не делать этого. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4483873
- Я вас неоднократно просил этого не делать. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5706412
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
неоднократно nghĩa là gì?
неоднократно (phó từ) nghĩa là nhiều lần.
неоднократно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неоднокра́тно (phiên âm Latinh neodnokrátno, IPA [nʲɪədnɐˈkratnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.