TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неоднокра́тно

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
neodnokrátno[nʲɪədnɐˈkratnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неоднокра́тно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неоднокра́тно nghĩa là nhiều lần.

Nghĩa của неоднокра́тно

Phó từ

  1. Nhiều lần.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неоднокра́тно

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với неоднокра́тно

  • Я неоднократно просила тебя не делать этого. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4483873
  • Я вас неоднократно просил этого не делать. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5706412

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

неоднократно nghĩa là gì?

неоднократно (phó từ) nghĩa là nhiều lần.

неоднократно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неоднокра́тно (phiên âm Latinh neodnokrátno, IPA [nʲɪədnɐˈkratnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.