многокра́тный
Dấu sắc trên многокра́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
многокра́тный nghĩa là có nhiều lần, nhiều bận.
Nghĩa của многокра́тный
Tính từ
- Có nhiều lần, nhiều bận, thường xảy ra, hay lặp lại.
- многократный о́пытthí nghiệm nhiều lần, nhiều lần thí nghiệm
- многократный глаго́л(ngữ pháp) động từ thể xảy ra nhiều lần
Biến cách của многокра́тный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | многокра́тный | многокра́тное | многокра́тная | многокра́тные |
| Sinh cách | многокра́тного | многокра́тного | многокра́тной | многокра́тных |
| Tặng cách | многокра́тному | многокра́тному | многокра́тной | многокра́тным |
| Đối cách | многокра́тный / многокра́тного | многокра́тное | многокра́тную | многокра́тные / многокра́тных |
| Công cụ cách | многокра́тным | многокра́тным | многокра́тной | многокра́тными |
| Giới cách | многокра́тном | многокра́тном | многокра́тной | многокра́тных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với многокра́тный
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
многократный nghĩa là gì?
многократный (tính từ) nghĩa là có nhiều lần, nhiều bận.
многократный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là многокра́тный (phiên âm Latinh mnogokrátnyj, IPA [mnəɡɐˈkratnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.