TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многоле́тник

giống đựcbất động vật
mnogolétnik[mnəɡɐˈlʲetʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многоле́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многоле́тник nghĩa là cây lưu niên, cây lâu năm.

Nghĩa của многоле́тник

Danh từ

  1. Cây lưu niên, cây lâu năm.

Biến cách của многоле́тник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?многоле́тникмноголе́тники
Sinh cách кого? чего?многоле́тникамноголе́тников
Tặng cách кому? чему?многоле́тникумноголе́тникам
Đối cách кого? что?многоле́тникмноголе́тники
Công cụ cách кем? чем?многоле́тникоммноголе́тниками
Giới cách о ком? о чём?многоле́тникемноголе́тниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

многолетник nghĩa là gì?

многолетник (danh từ) nghĩa là cây lưu niên, cây lâu năm.

многолетник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многоле́тник (phiên âm Latinh mnogolétnik, IPA [mnəɡɐˈlʲetʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.