многолю́дный
Dấu sắc trên многолю́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
многолю́дный nghĩa là có đông người, nhiều người.
Nghĩa của многолю́дный
Tính từ
- Có đông người, nhiều người, đông đúc, đông.
- многолю́дное собра́ниеcuộc họp đông người
- многолю́дный го́родthành phố đông đúc
Biến cách của многолю́дный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | многолю́дный | многолю́дное | многолю́дная | многолю́дные |
| Sinh cách | многолю́дного | многолю́дного | многолю́дной | многолю́дных |
| Tặng cách | многолю́дному | многолю́дному | многолю́дной | многолю́дным |
| Đối cách | многолю́дный / многолю́дного | многолю́дное | многолю́дную | многолю́дные / многолю́дных |
| Công cụ cách | многолю́дным | многолю́дным | многолю́дной | многолю́дными |
| Giới cách | многолю́дном | многолю́дном | многолю́дной | многолю́дных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của многолю́дный
Câu hỏi thường gặp
многолюдный nghĩa là gì?
многолюдный (tính từ) nghĩa là có đông người, nhiều người.
многолюдный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là многолю́дный (phiên âm Latinh mnogoljúdnyj, IPA [mnəɡɐˈlʲudnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.