TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многоме́стный

mnogoméstnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многоме́стный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многоме́стный nghĩa là có nhiều chỗ.

Nghĩa của многоме́стный

Tính từ

  1. Có nhiều chỗ.

Biến cách của многоме́стный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмногоме́стныймногоме́стноемногоме́стнаямногоме́стные
Sinh cáchмногоме́стногомногоме́стногомногоме́стноймногоме́стных
Tặng cáchмногоме́стномумногоме́стномумногоме́стноймногоме́стным
Đối cáchмногоме́стныймногоме́стноемногоме́стнуюмногоме́стные
Công cụ cáchмногоме́стныммногоме́стныммногоме́стноймногоме́стными
Giới cáchмногоме́стноммногоме́стноммногоме́стноймногоме́стных
Dạng ngắnмногоме́стенмногоме́стномногоме́стнамногоме́стны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

многоместный nghĩa là gì?

многоместный (tính từ) nghĩa là có nhiều chỗ.

многоместный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многоме́стный (phiên âm Latinh mnogoméstnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.