TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многонациона́льный

mnogonacionálʹnyj[mnəɡənət͡sɨɐˈnalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многонациона́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многонациона́льный nghĩa là có nhiều dân tộc.

Nghĩa của многонациона́льный

Tính từ

  1. Có nhiều dân tộc.
    • многонациона́льное госуда́рствоnước có nhiều dân tộc

Biến cách của многонациона́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмногонациона́льныймногонациона́льноемногонациона́льнаямногонациона́льные
Sinh cáchмногонациона́льногомногонациона́льногомногонациона́льноймногонациона́льных
Tặng cáchмногонациона́льномумногонациона́льномумногонациона́льноймногонациона́льным
Đối cáchмногонациона́льный / многонациона́льногомногонациона́льноемногонациона́льнуюмногонациона́льные / многонациона́льных
Công cụ cáchмногонациона́льныммногонациона́льныммногонациона́льноймногонациона́льными
Giới cáchмногонациона́льноммногонациона́льноммногонациона́льноймногонациона́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

многонациональный nghĩa là gì?

многонациональный (tính từ) nghĩa là có nhiều dân tộc.

многонациональный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многонациона́льный (phiên âm Latinh mnogonacionálʹnyj, IPA [mnəɡənət͡sɨɐˈnalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.