многомиллио́нный
Dấu sắc trên многомиллио́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
многомиллио́нный nghĩa là có nhiều triệu, hàng triệu.
Nghĩa của многомиллио́нный
Tính từ
- Có nhiều triệu, hàng triệu, hàng chục triệu.
Biến cách của многомиллио́нный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | многомиллио́нный | многомиллио́нное | многомиллио́нная | многомиллио́нные |
| Sinh cách | многомиллио́нного | многомиллио́нного | многомиллио́нной | многомиллио́нных |
| Tặng cách | многомиллио́нному | многомиллио́нному | многомиллио́нной | многомиллио́нным |
| Đối cách | многомиллио́нный / многомиллио́нного | многомиллио́нное | многомиллио́нную | многомиллио́нные / многомиллио́нных |
| Công cụ cách | многомиллио́нным | многомиллио́нным | многомиллио́нной | многомиллио́нными |
| Giới cách | многомиллио́нном | многомиллио́нном | многомиллио́нной | многомиллио́нных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
многомиллионный nghĩa là gì?
многомиллионный (tính từ) nghĩa là có nhiều triệu, hàng triệu.
многомиллионный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là многомиллио́нный (phiên âm Latinh mnogomilliónnyj, IPA [mnəɡəmʲɪlʲɪˈonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.