TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многому́жие

giống trungbất động vật
mnogomúžije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многому́жие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многому́жие nghĩa là chế độ nhiều chồng, chế độ đa phu.

Nghĩa của многому́жие

Danh từ

  1. Chế độ nhiều chồng, chế độ đa phu.

Biến cách của многому́жие (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?многому́жие
Sinh cách кого? чего?многому́жия
Tặng cách кому? чему?многому́жию
Đối cách кого? что?многому́жие
Công cụ cách кем? чем?многому́жием
Giới cách о ком? о чём?многому́жии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

многомужие nghĩa là gì?

многомужие (danh từ) nghĩa là chế độ nhiều chồng, chế độ đa phu.

многомужие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многому́жие (phiên âm Latinh mnogomúžije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.