TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многообеща́ющий

mnogoobeščájuščij[mnəɡɐɐbʲɪˈɕːæjʉɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многообеща́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многообеща́ющий nghĩa là có nhiều hứa hẹn, đầy hứa hẹn.

Nghĩa của многообеща́ющий

Tính từ

  1. Có nhiều hứa hẹn, đầy hứa hẹn, có triển vọng.
    • многообещающий хиру́ргnhà phẫu thuật có triển vọng
    • многообеща́ющая улы́бкаnụ cười đầy hứa hẹn

Biến cách của многообеща́ющий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмногообеща́ющиймногообеща́ющеемногообеща́ющаямногообеща́ющие
Sinh cáchмногообеща́ющегомногообеща́ющегомногообеща́ющеймногообеща́ющих
Tặng cáchмногообеща́ющемумногообеща́ющемумногообеща́ющеймногообеща́ющим
Đối cáchмногообеща́ющий / многообеща́ющегомногообеща́ющеемногообеща́ющуюмногообеща́ющие / многообеща́ющих
Công cụ cáchмногообеща́ющиммногообеща́ющиммногообеща́ющеймногообеща́ющими
Giới cáchмногообеща́ющеммногообеща́ющеммногообеща́ющеймногообеща́ющих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

многообещающий nghĩa là gì?

многообещающий (tính từ) nghĩa là có nhiều hứa hẹn, đầy hứa hẹn.

многообещающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многообеща́ющий (phiên âm Latinh mnogoobeščájuščij, IPA [mnəɡɐɐbʲɪˈɕːæjʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.