TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многоно́жка

giống cáiđộng vật
mnogonóžka[mnəɡɐˈnoʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многоно́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многоно́жка nghĩa là cuốn chiếu.

Nghĩa của многоно́жка

Danh từ

  1. Cuốn chiếu.

Biến cách của многоно́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?многоно́жкамногоно́жки
Sinh cách кого? чего?многоно́жкимногоно́жек
Tặng cách кому? чему?многоно́жкемногоно́жкам
Đối cách кого? что?многоно́жкумногоно́жек
Công cụ cách кем? чем?многоно́жкоймногоно́жками
Giới cách о ком? о чём?многоно́жкемногоно́жках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với многоно́жка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

многоножка nghĩa là gì?

многоножка (danh từ) nghĩa là cuốn chiếu.

многоножка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многоно́жка (phiên âm Latinh mnogonóžka, IPA [mnəɡɐˈnoʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.