TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многосеме́йный

mnogoseméjnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многосеме́йный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многосеме́йный nghĩa là có đông người.

Nghĩa của многосеме́йный

Tính từ

  1. Có đông người (trong gia đình); (многодетный) đông con.
    • многосеме́йная матьbà mẹ đông con

Biến cách của многосеме́йный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмногосеме́йныймногосеме́йноемногосеме́йнаямногосеме́йные
Sinh cáchмногосеме́йногомногосеме́йногомногосеме́йноймногосеме́йных
Tặng cáchмногосеме́йномумногосеме́йномумногосеме́йноймногосеме́йным
Đối cáchмногосеме́йныймногосеме́йноемногосеме́йнуюмногосеме́йные
Công cụ cáchмногосеме́йныммногосеме́йныммногосеме́йноймногосеме́йными
Giới cáchмногосеме́йноммногосеме́йноммногосеме́йноймногосеме́йных
Dạng ngắnмногосеме́енмногосеме́йномногосеме́йнамногосеме́йны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

многосемейный nghĩa là gì?

многосемейный (tính từ) nghĩa là có đông người.

многосемейный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многосеме́йный (phiên âm Latinh mnogoseméjnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.