многосеме́йный
Dấu sắc trên многосеме́йный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
многосеме́йный nghĩa là có đông người.
Nghĩa của многосеме́йный
Tính từ
- Có đông người (trong gia đình); (многодетный) đông con.
- многосеме́йная матьbà mẹ đông con
Biến cách của многосеме́йный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | многосеме́йный | многосеме́йное | многосеме́йная | многосеме́йные |
| Sinh cách | многосеме́йного | многосеме́йного | многосеме́йной | многосеме́йных |
| Tặng cách | многосеме́йному | многосеме́йному | многосеме́йной | многосеме́йным |
| Đối cách | многосеме́йный | многосеме́йное | многосеме́йную | многосеме́йные |
| Công cụ cách | многосеме́йным | многосеме́йным | многосеме́йной | многосеме́йными |
| Giới cách | многосеме́йном | многосеме́йном | многосеме́йной | многосеме́йных |
| Dạng ngắn | многосеме́ен | многосеме́йно | многосеме́йна | многосеме́йны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
многосемейный nghĩa là gì?
многосемейный (tính từ) nghĩa là có đông người.
многосемейный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là многосеме́йный (phiên âm Latinh mnogoseméjnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.