TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многообра́зие

giống trungbất động vật
mnogoobrázije[mnəɡɐɐˈbrazʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многообра́зие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многообра́зие nghĩa là đa dạng, nhiều hình nhiều vẻ.

Nghĩa của многообра́зие

Danh từ

  1. [Sự, tính] đa dạng, nhiều hình nhiều vẻ, muôn hình muôn vẻ, muôn màu muôn vẻ.

Biến cách của многообра́зие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?многообра́зиемногообра́зия
Sinh cách кого? чего?многообра́зиямногообра́зий
Tặng cách кому? чему?многообра́зиюмногообра́зиям
Đối cách кого? что?многообра́зиемногообра́зия
Công cụ cách кем? чем?многообра́зиеммногообра́зиями
Giới cách о ком? о чём?многообра́зиимногообра́зиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

многообразие nghĩa là gì?

многообразие (danh từ) nghĩa là đa dạng, nhiều hình nhiều vẻ.

многообразие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многообра́зие (phiên âm Latinh mnogoobrázije, IPA [mnəɡɐɐˈbrazʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.