многоо́пытный
Dấu sắc trên многоо́пытный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
многоо́пытный nghĩa là có nhiều kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm.
Nghĩa của многоо́пытный
Tính từ
- Có nhiều kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm.
Biến cách của многоо́пытный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | многоо́пытный | многоо́пытное | многоо́пытная | многоо́пытные |
| Sinh cách | многоо́пытного | многоо́пытного | многоо́пытной | многоо́пытных |
| Tặng cách | многоо́пытному | многоо́пытному | многоо́пытной | многоо́пытным |
| Đối cách | многоо́пытный / многоо́пытного | многоо́пытное | многоо́пытную | многоо́пытные / многоо́пытных |
| Công cụ cách | многоо́пытным | многоо́пытным | многоо́пытной | многоо́пытными |
| Giới cách | многоо́пытном | многоо́пытном | многоо́пытной | многоо́пытных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của многоо́пытный
| So sánh hơn | (по)многоо́пытнее |
Câu hỏi thường gặp
многоопытный nghĩa là gì?
многоопытный (tính từ) nghĩa là có nhiều kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm.
многоопытный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là многоо́пытный (phiên âm Latinh mnogoópytnyj, IPA [mnəɡɐˈopɨtnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.