TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многоо́пытный

mnogoópytnyj[mnəɡɐˈopɨtnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многоо́пытный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многоо́пытный nghĩa là có nhiều kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm.

Nghĩa của многоо́пытный

Tính từ

  1. Có nhiều kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm.

Biến cách của многоо́пытный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмногоо́пытныймногоо́пытноемногоо́пытнаямногоо́пытные
Sinh cáchмногоо́пытногомногоо́пытногомногоо́пытноймногоо́пытных
Tặng cáchмногоо́пытномумногоо́пытномумногоо́пытноймногоо́пытным
Đối cáchмногоо́пытный / многоо́пытногомногоо́пытноемногоо́пытнуюмногоо́пытные / многоо́пытных
Công cụ cáchмногоо́пытныммногоо́пытныммногоо́пытноймногоо́пытными
Giới cáchмногоо́пытноммногоо́пытноммногоо́пытноймногоо́пытных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của многоо́пытный

So sánh hơn(по)многоо́пытнее

Câu hỏi thường gặp

многоопытный nghĩa là gì?

многоопытный (tính từ) nghĩa là có nhiều kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm.

многоопытный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многоо́пытный (phiên âm Latinh mnogoópytnyj, IPA [mnəɡɐˈopɨtnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.