TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многосло́вие

giống trungbất động vật
mnogoslóvije[mnəɡɐsˈɫovʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многосло́вие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многосло́вие nghĩa là văn chương dài dòng, văn vẻ rườm rà.

Nghĩa của многосло́вие

Danh từ

  1. Văn chương dài dòng, văn vẻ rườm rà.

Biến cách của многосло́вие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?многосло́виемногосло́вия
Sinh cách кого? чего?многосло́виямногосло́вий
Tặng cách кому? чему?многосло́виюмногосло́виям
Đối cách кого? что?многосло́виемногосло́вия
Công cụ cách кем? чем?многосло́виеммногосло́виями
Giới cách о ком? о чём?многосло́виимногосло́виях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

многословие nghĩa là gì?

многословие (danh từ) nghĩa là văn chương dài dòng, văn vẻ rườm rà.

многословие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многосло́вие (phiên âm Latinh mnogoslóvije, IPA [mnəɡɐsˈɫovʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.