многостано́чник
Dấu sắc trên многостано́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
многостано́чник nghĩa là Người thợ đứng nhiều máy.
Nghĩa của многостано́чник
Danh từ
- Người thợ đứng nhiều máy.
Biến cách của многостано́чник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | многостано́чник | многостано́чники |
| Sinh cách кого? чего? | многостано́чника | многостано́чников |
| Tặng cách кому? чему? | многостано́чнику | многостано́чникам |
| Đối cách кого? что? | многостано́чника | многостано́чников |
| Công cụ cách кем? чем? | многостано́чником | многостано́чниками |
| Giới cách о ком? о чём? | многостано́чнике | многостано́чниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
многостаночник nghĩa là gì?
многостаночник (danh từ) nghĩa là Người thợ đứng nhiều máy.
многостаночник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là многостано́чник (phiên âm Latinh mnogostanóčnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.