Dấu sắc trên многофа́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
многофа́зный nghĩa là có nhiều pha.
Nghĩa của многофа́зный
Tính từ
Có nhiều pha.
Câu hỏi thường gặp
многофазный nghĩa là gì?
многофазный (tính từ) nghĩa là có nhiều pha.
многофазный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là многофа́зный (phiên âm Latinh mnogofáznyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.