TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многочи́сленность

giống cáibất động vật
mnogočíslennostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многочи́сленность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многочи́сленность nghĩa là đông đúc, nhiều.

Nghĩa của многочи́сленность

Danh từ

  1. [Sự, độ, số lượng] đông đúc, nhiều.
    • многочисленность а́рмииquân đội đông, nhiều quân, số lượng quân đội nhiều

Biến cách của многочи́сленность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?многочи́сленность
Sinh cách кого? чего?многочи́сленности
Tặng cách кому? чему?многочи́сленности
Đối cách кого? что?многочи́сленность
Công cụ cách кем? чем?многочи́сленностью
Giới cách о ком? о чём?многочи́сленности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

многочисленность nghĩa là gì?

многочисленность (danh từ) nghĩa là đông đúc, nhiều.

многочисленность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многочи́сленность (phiên âm Latinh mnogočíslennostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.