многочи́сленный
Dấu sắc trên многочи́сленный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
многочи́сленный nghĩa là đông, nhiều.
Nghĩa của многочи́сленный
Tính từ
- Đông, nhiều, đông đúc, đông đảo.
- многочи́сленная толпа́đám đông
- многочи́сленные слу́чаиnhiều trường hợp
Biến cách của многочи́сленный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | многочи́сленный | многочи́сленное | многочи́сленная | многочи́сленные |
| Sinh cách | многочи́сленного | многочи́сленного | многочи́сленной | многочи́сленных |
| Tặng cách | многочи́сленному | многочи́сленному | многочи́сленной | многочи́сленным |
| Đối cách | многочи́сленный / многочи́сленного | многочи́сленное | многочи́сленную | многочи́сленные / многочи́сленных |
| Công cụ cách | многочи́сленным | многочи́сленным | многочи́сленной | многочи́сленными |
| Giới cách | многочи́сленном | многочи́сленном | многочи́сленной | многочи́сленных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với многочи́сленный
- Несмотря на её многочисленные недостатки, я не могу её не любить. Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6556902
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
многочисленный nghĩa là gì?
многочисленный (tính từ) nghĩa là đông, nhiều.
многочисленный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là многочи́сленный (phiên âm Latinh mnogočíslennyj, IPA [mnəɡɐˈt͡ɕis⁽ʲ⁾lʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.