TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многочле́н

giống đựcbất động vật
mnogočlén giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многочле́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многочле́н nghĩa là đa thức.

Nghĩa của многочле́н

Danh từ

  1. Đa thức.

Biến cách của многочле́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?многочле́нмногочле́ны
Sinh cách кого? чего?многочле́намногочле́нов
Tặng cách кому? чему?многочле́нумногочле́нам
Đối cách кого? что?многочле́нмногочле́ны
Công cụ cách кем? чем?многочле́номмногочле́нами
Giới cách о ком? о чём?многочле́немногочле́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

многочлен nghĩa là gì?

многочлен (danh từ) nghĩa là đa thức.

многочлен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многочле́н (phiên âm Latinh mnogočlén); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.