TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мно́житель

giống đựcbất động vật
mnóžitelʹ[ˈmnoʐɨtʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мно́житель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мно́житель nghĩa là nhân số, nhân tử.

Nghĩa của мно́житель

Danh từ

  1. Nhân số, số nhân, nhân tử, hệ số.

Biến cách của мно́житель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мно́жительмно́жители
Sinh cách кого? чего?мно́жителямно́жителей
Tặng cách кому? чему?мно́жителюмно́жителям
Đối cách кого? что?мно́жительмно́жители
Công cụ cách кем? чем?мно́жителеммно́жителями
Giới cách о ком? о чём?мно́жителемно́жителях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

множитель nghĩa là gì?

множитель (danh từ) nghĩa là nhân số, nhân tử.

множитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мно́житель (phiên âm Latinh mnóžitelʹ, IPA [ˈmnoʐɨtʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.