мно́жить
Dấu sắc trên мно́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мно́жить nghĩa là nhân.
Nghĩa của мно́жить
Động từ
- Nhân.
- сов.умно́жить — (увеличивать) tăng lên, tăng thêm, tăng gấp bội, nhân lên
Cặp thể của мно́жить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мно́жить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мно́жу |
| ты | мно́жишь |
| он / она́ / оно́ | мно́жит |
| мы | мно́жим |
| вы | мно́жите |
| они́ | мно́жат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + множить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мно́жил |
| Giống cái (она́) | мно́жила |
| Giống trung (оно́) | мно́жило |
| Số nhiều (они́) | мно́жили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мно́жь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мно́жьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мно́жить
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
множить nghĩa là gì?
множить (động từ) nghĩa là nhân.
множить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мно́жить (phiên âm Latinh mnóžitʹ, IPA [ˈmnoʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.