TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мно́жить

thể chưa hoàn thành
mnóžitʹ[ˈmnoʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мно́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мно́жить nghĩa là nhân.

Nghĩa của мно́жить

Động từ

  1. Nhân.
    • сов.умно́жить — (увеличивать) tăng lên, tăng thêm, tăng gấp bội, nhân lên

Cặp thể của мно́жить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ мно́жить

NgôiHiện tại
ямно́жу
тымно́жишь
он / она́ / оно́мно́жит
мымно́жим
вымно́жите
они́мно́жат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + множить.

Quá khứ

Giống đực (он)мно́жил
Giống cái (она́)мно́жила
Giống trung (оно́)мно́жило
Số nhiều (они́)мно́жили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мно́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мно́жьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мно́жить

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

множить nghĩa là gì?

множить (động từ) nghĩa là nhân.

множить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мно́жить (phiên âm Latinh mnóžitʹ, IPA [ˈmnoʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.