TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мобилиза́ция

giống cáibất động vật
mobilizácija[məbʲɪlʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мобилиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мобилиза́ция nghĩa là động viên, động binh.

Nghĩa của мобилиза́ция

Danh từ

  1. [Sự, cuộc] động viên, động binh.
    • мобилиза́ция а́рмии[sự] động binh, động viên quân đội
    • всео́бщая мобилиза́ция[sự, cuộc] tổng động viên, tổng động binh
  2. nghĩa bóng [sự] huy động, động viên, vận động.
    • мобилиза́ция всех сил[sự] huy động toàn lực, dốc hết sức lực, động viên toàn lực

Biến cách của мобилиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мобилиза́циямобилиза́ции
Sinh cách кого? чего?мобилиза́циимобилиза́ций
Tặng cách кому? чему?мобилиза́циимобилиза́циям
Đối cách кого? что?мобилиза́циюмобилиза́ции
Công cụ cách кем? чем?мобилиза́циеймобилиза́циями
Giới cách о ком? о чём?мобилиза́циимобилиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мобилизация nghĩa là gì?

мобилизация (danh từ) nghĩa là động viên, động binh.

мобилизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мобилиза́ция (phiên âm Latinh mobilizácija, IPA [məbʲɪlʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.