мобилиза́ция
Dấu sắc trên мобилиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мобилиза́ция nghĩa là động viên, động binh.
Nghĩa của мобилиза́ция
Danh từ
- [Sự, cuộc] động viên, động binh.
- мобилиза́ция а́рмии[sự] động binh, động viên quân đội
- всео́бщая мобилиза́ция[sự, cuộc] tổng động viên, tổng động binh
- nghĩa bóng [sự] huy động, động viên, vận động.
- мобилиза́ция всех сил[sự] huy động toàn lực, dốc hết sức lực, động viên toàn lực
Biến cách của мобилиза́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мобилиза́ция | мобилиза́ции |
| Sinh cách кого? чего? | мобилиза́ции | мобилиза́ций |
| Tặng cách кому? чему? | мобилиза́ции | мобилиза́циям |
| Đối cách кого? что? | мобилиза́цию | мобилиза́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | мобилиза́цией | мобилиза́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | мобилиза́ции | мобилиза́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мобилизация nghĩa là gì?
мобилизация (danh từ) nghĩa là động viên, động binh.
мобилизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мобилиза́ция (phiên âm Latinh mobilizácija, IPA [məbʲɪlʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.