TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мобилизова́ть

hai thể
mobilizovátʹ[məbʲɪlʲɪzɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мобилизова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мобилизова́ть nghĩa là động viên, huy động, vận động.

Nghĩa của мобилизова́ть

Động từ

  1. Động viên, huy động. + đối cách
  2. В на В (nghĩa bóng) (поднимать, воодушевлять) động viên, vận động, khuyến khích, khích lệ.

Chia động từ мобилизова́ть

NgôiHiện tạiTương lai
ямобилизу́юмобилизу́ю
тымобилизу́ешьмобилизу́ешь
он / она́ / оно́мобилизу́етмобилизу́ет
мымобилизу́еммобилизу́ем
вымобилизу́етемобилизу́ете
они́мобилизу́ютмобилизу́ют

Quá khứ

Giống đực (он)мобилизова́л
Giống cái (она́)мобилизова́ла
Giống trung (оно́)мобилизова́ло
Số nhiều (они́)мобилизова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мобилизу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мобилизу́йте

Câu hỏi thường gặp

мобилизовать nghĩa là gì?

мобилизовать (động từ) nghĩa là động viên, huy động, vận động.

мобилизовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мобилизова́ть (phiên âm Latinh mobilizovátʹ, IPA [məbʲɪlʲɪzɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.