мобилизова́ть
hai thể
mobilizovátʹ[məbʲɪlʲɪzɐˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мобилизова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мобилизова́ть nghĩa là động viên, huy động, vận động.
Nghĩa của мобилизова́ть
Động từ
- Động viên, huy động. + đối cách
- В на В (nghĩa bóng) (поднимать, воодушевлять) động viên, vận động, khuyến khích, khích lệ.
Chia động từ мобилизова́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | мобилизу́ю | мобилизу́ю |
| ты | мобилизу́ешь | мобилизу́ешь |
| он / она́ / оно́ | мобилизу́ет | мобилизу́ет |
| мы | мобилизу́ем | мобилизу́ем |
| вы | мобилизу́ете | мобилизу́ете |
| они́ | мобилизу́ют | мобилизу́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | мобилизова́л |
| Giống cái (она́) | мобилизова́ла |
| Giống trung (оно́) | мобилизова́ло |
| Số nhiều (они́) | мобилизова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мобилизу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мобилизу́йте |
Câu hỏi thường gặp
мобилизовать nghĩa là gì?
мобилизовать (động từ) nghĩa là động viên, huy động, vận động.
мобилизовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мобилизова́ть (phiên âm Latinh mobilizovátʹ, IPA [məbʲɪlʲɪzɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.