TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мобилизо́ванный

giống đựcđộng vật
mobilizóvannyj[məbʲɪlʲɪˈzovən(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мобилизо́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мобилизо́ванный nghĩa là người bị động viên.

Nghĩa của мобилизо́ванный

Danh từ

  1. Người bị (được) động viên.

Câu hỏi thường gặp

мобилизованный nghĩa là gì?

мобилизованный (danh từ) nghĩa là người bị động viên.

мобилизованный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мобилизо́ванный (phiên âm Latinh mobilizóvannyj, IPA [məbʲɪlʲɪˈzovən(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.