TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моби́льник

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mobílʹnik[mɐˈbʲilʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моби́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моби́льник nghĩa là điện thoại di động, điện thoại cầm tay.

Nghĩa của моби́льник

Danh từ

  1. Điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động.

Biến cách của моби́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моби́льникмоби́льники
Sinh cách кого? чего?моби́льникамоби́льников
Tặng cách кому? чему?моби́льникумоби́льникам
Đối cách кого? что?моби́льникмоби́льники
Công cụ cách кем? чем?моби́льникоммоби́льниками
Giới cách о ком? о чём?моби́льникемоби́льниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với моби́льник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

мобильник nghĩa là gì?

мобильник (danh từ) nghĩa là điện thoại di động, điện thoại cầm tay.

мобильник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моби́льник (phiên âm Latinh mobílʹnik, IPA [mɐˈbʲilʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.