Dấu sắc trên Могади́шу chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Могади́шу nghĩa là mô-ga-đi-su.
Nghĩa của Могади́шу
Danh từ riêng
Mô-ga-đi-su.
Câu hỏi thường gặp
Могадишу nghĩa là gì?
Могадишу (danh từ riêng) nghĩa là mô-ga-đi-su.
Могадишу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Могади́шу (phiên âm Latinh Mogadíšu, IPA [məɡɐˈdʲiʂʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.