TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

могу́щество

giống trungbất động vật
mogúščestvo[mɐˈɡuɕːɪstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên могу́щество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

могу́щество nghĩa là sự hùng hậu, hùng cường.

Nghĩa của могу́щество

Danh từ

  1. Sự hùng hậu, hùng cường, hùng mạnh.

Biến cách của могу́щество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?могу́ществомогу́щества
Sinh cách кого? чего?могу́ществамогу́ществ
Tặng cách кому? чему?могу́ществумогу́ществам
Đối cách кого? что?могу́ществомогу́щества
Công cụ cách кем? чем?могу́ществоммогу́ществами
Giới cách о ком? о чём?могу́ществемогу́ществах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

могущество nghĩa là gì?

могущество (danh từ) nghĩa là sự hùng hậu, hùng cường.

могущество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là могу́щество (phiên âm Latinh mogúščestvo, IPA [mɐˈɡuɕːɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.