TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моги́льный

mogílʹnyj[mɐˈɡʲilʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моги́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моги́льный nghĩa là mồ, mả, mộ.

Nghĩa của моги́льный

Tính từ

  1. Thuộc về mộ, mồ, mả.
    • могильный холмnấm mộ, nấm mồ
    • моги́льная плита́[tấm] bia mộ, mộ chí, mộ bia, mộ bi
  2. напоминающий могилу [như] mộ, mồ, mả.
    • моги́льная тишина́[sự] yên lặng như tờ, yên tĩnh hoàn toàn

Biến cách của моги́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмоги́льныймоги́льноемоги́льнаямоги́льные
Sinh cáchмоги́льногомоги́льногомоги́льноймоги́льных
Tặng cáchмоги́льномумоги́льномумоги́льноймоги́льным
Đối cáchмоги́льный / моги́льногомоги́льноемоги́льнуюмоги́льные / моги́льных
Công cụ cáchмоги́льныммоги́льныммоги́льноймоги́льными
Giới cáchмоги́льноммоги́льноммоги́льноймоги́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của моги́льный

Câu hỏi thường gặp

могильный nghĩa là gì?

могильный (tính từ) nghĩa là mồ, mả, mộ.

могильный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моги́льный (phiên âm Latinh mogílʹnyj, IPA [mɐˈɡʲilʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.