моги́льный
Dấu sắc trên моги́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
моги́льный nghĩa là mồ, mả, mộ.
Nghĩa của моги́льный
Tính từ
- Thuộc về mộ, mồ, mả.
- могильный холмnấm mộ, nấm mồ
- моги́льная плита́[tấm] bia mộ, mộ chí, mộ bia, mộ bi
- напоминающий могилу [như] mộ, mồ, mả.
- моги́льная тишина́[sự] yên lặng như tờ, yên tĩnh hoàn toàn
Biến cách của моги́льный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | моги́льный | моги́льное | моги́льная | моги́льные |
| Sinh cách | моги́льного | моги́льного | моги́льной | моги́льных |
| Tặng cách | моги́льному | моги́льному | моги́льной | моги́льным |
| Đối cách | моги́льный / моги́льного | моги́льное | моги́льную | моги́льные / моги́льных |
| Công cụ cách | моги́льным | моги́льным | моги́льной | моги́льными |
| Giới cách | моги́льном | моги́льном | моги́льной | моги́льных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của моги́льный
Câu hỏi thường gặp
могильный nghĩa là gì?
могильный (tính từ) nghĩa là mồ, mả, mộ.
могильный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là моги́льный (phiên âm Latinh mogílʹnyj, IPA [mɐˈɡʲilʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.