TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мо́да

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
móda[ˈmodə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мо́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мо́да nghĩa là thời trang, mốt.

Nghĩa của мо́да

Danh từ

  1. Thời trang, mốt, thời thượng, thời thức, kiểu mới.
    • быть в мо́деhợp thời trang, hợp mốt, hợp thời thượng
    • по после́дней мо́деtheo thời trang mới nhất, theo mốt tân thời, theo kiểu mới nhất
    • вводи́тьмо́ду — đưa ra thành mốt
    • войти́ в мо́дуthành mốt
    • журна́л модtạp chí mốt, tạp chí thời trang
    • э́то что ещё за мо́д?làm cái gì lạ thế hở?, trò khỉ gì thế hử?

Biến cách của мо́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мо́дамо́ды
Sinh cách кого? чего?мо́дымо́д
Tặng cách кому? чему?мо́демо́дам
Đối cách кого? что?мо́думо́ды
Công cụ cách кем? чем?мо́доймо́дами
Giới cách о ком? о чём?мо́демо́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мо́да

Đồng nghĩa

Họ từ của мо́да

Câu ví dụ với мо́да

  • Длинные платья всё ещё в моде. Váy dài đang là mốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2015703
  • Такие шляпы сейчас с большой моде. Kiểu nón này đang rất hợp thời trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027554
  • Такой фасон шляп сейчас в большой моде. Kiểu nón này đang rất hợp thời trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027544
  • Шляпы такого фасона сейчас в большой моде. Kiểu nón này đang rất hợp thời trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027552
  • Шляпы в таком стиле сейчас в большой моде. Kiểu nón này đang rất hợp thời trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027560

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мода nghĩa là gì?

мода (danh từ) nghĩa là thời trang, mốt.

мода đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мо́да (phiên âm Latinh móda, IPA [ˈmodə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.