TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мода́льность

giống cáibất động vật
modálʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мода́льность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мода́льность nghĩa là tính tình thái.

Nghĩa của мода́льность

Danh từ

  1. Tính tình thái.

Biến cách của мода́льность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?мода́льность
Sinh cách кого? чего?мода́льности
Tặng cách кому? чему?мода́льности
Đối cách кого? что?мода́льность
Công cụ cách кем? чем?мода́льностью
Giới cách о ком? о чём?мода́льности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

модальность nghĩa là gì?

модальность (danh từ) nghĩa là tính tình thái.

модальность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мода́льность (phiên âm Latinh modálʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.