TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мода́льный

modálʹnyj[mɐˈdalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мода́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мода́льный nghĩa là biểu thị tình thái.

Nghĩa của мода́льный

Tính từ

  1. Biểu thị tình thái.

Biến cách của мода́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмода́льныймода́льноемода́льнаямода́льные
Sinh cáchмода́льногомода́льногомода́льноймода́льных
Tặng cáchмода́льномумода́льномумода́льноймода́льным
Đối cáchмода́льный / мода́льногомода́льноемода́льнуюмода́льные / мода́льных
Công cụ cáchмода́льныммода́льныммода́льноймода́льными
Giới cáchмода́льноммода́льноммода́льноймода́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

модальный nghĩa là gì?

модальный (tính từ) nghĩa là biểu thị tình thái.

модальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мода́льный (phiên âm Latinh modálʹnyj, IPA [mɐˈdalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.