TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моделье́р

giống đựcđộng vật
modɛlʹjér[mədɨˈlʲjer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моделье́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моделье́р nghĩa là Người chế kiểu trang phục, người vẽ kiểu quần áo.

Nghĩa của моделье́р

Danh từ

  1. Người chế kiểu trang phục, người vẽ kiểu quần áo.

Biến cách của моделье́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моделье́рмоделье́ры
Sinh cách кого? чего?моделье́рамоделье́ров
Tặng cách кому? чему?моделье́румоделье́рам
Đối cách кого? что?моделье́рамоделье́ров
Công cụ cách кем? чем?моделье́роммоделье́рами
Giới cách о ком? о чём?моделье́ремоделье́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

модельер nghĩa là gì?

модельер (danh từ) nghĩa là Người chế kiểu trang phục, người vẽ kiểu quần áo.

модельер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моделье́р (phiên âm Latinh modɛlʹjér, IPA [mədɨˈlʲjer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.